out of shape

/ˈʃeɪp/
preposition phrase
  1. (Thành ngữ) Thể chất không phù hợp.
    (idiomatic) Physically unfit.
  2. Không ở dạng thông thường hoặc đúng hình dạng.
    Not in its usual or proper shape.
🎬 Nghe “out of shape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish